atomic number 91
A scientist points to the atomic number 91 on a large, clear periodic table poster.
Định nghĩa
atomic number 91 (danh từ):
- Nguyên tố hóa học có số nguyên tử 91, tức là Protactini (Pa): Một nguyên tố kim loại phóng xạ tồn tại trong thời gian ngắn, hình thành từ quá trình phân rã của urani, sau đó phân rã tiếp thành actini và cuối cùng là chì.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học phát hiện ra rằng nguyên tố có số nguyên tử 91 là một nguyên tố hiếm và không bền.)
- (Chuỗi phân rã của urani bao gồm nguyên tố có số nguyên tử 91 như một sản phẩm trung gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be named atomic number 91": được đặt tên là nguyên tố có số nguyên tử 91.
- The element with atomic number 91 was named protactinium in 1918.(Nguyên tố có số nguyên tử 91 được đặt tên là protactini vào năm 1918.)
- "to extract atomic number 91": chiết xuất nguyên tố có số nguyên tử 91.
- Extracting atomic number 91 from uranium ore requires advanced techniques.(Việc chiết xuất nguyên tố có số nguyên tử 91 từ quặng urani đòi hỏi các kỹ thuật tiên tiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Protactinium (danh từ): tên gọi chính thức của nguyên tố có số nguyên tử 91.
- Protactinium is a silvery metallic element.(Protactini là một nguyên tố kim loại có màu bạc.)
- Pa (ký hiệu hóa học): ký hiệu của nguyên tố có số nguyên tử 91.
- The symbol for atomic number 91 is Pa.(Ký hiệu của nguyên tố có số nguyên tử 91 là Pa.)
Từ đồng nghĩa
- Protactinium (danh từ): tên gọi chính thức, thay thế cho "atomic number 91".
- Nguyên tố 91 (cụm danh từ): cách gọi không chính thức, dựa trên số nguyên tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break down into: phân rã thành.
- Atomic number 91 breaks down into actinium over time.(Nguyên tố có số nguyên tử 91 phân rã thành actini theo thời gian.)
- Form from: hình thành từ.
- Atomic number 91 forms from the decay of uranium.(Nguyên tố có số nguyên tử 91 hình thành từ sự phân rã của urani.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 91" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.